филейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của филейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | filéjnyj |
| khoa học | filejnyj |
| Anh | fileyny |
| Đức | fileiny |
| Việt | phileiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
филейный
- :
- филейная часть — cùng phi lê, thịt thăn, thịt phi lê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “филейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)