Bước tới nội dung

фильтр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

фильтр

  1. (Cái, bộ) Lọc, máy lọc, kính lọc.
    цветной фильтр — kính lọc màu, bộ lọc sắc

Tham khảo