фиолетовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фиолетовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fiolétovyj |
| khoa học | fioletovyj |
| Anh | fioletovy |
| Đức | fioletowy |
| Việt | phioletovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фиолетовый
- Tím.
- фиолетовый цвет — màu tím
- фиолетовые чернила — mực tím
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фиолетовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)