Bước tới nội dung

фирменный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

фирменный

  1. :
    фирменный знак — dấu hiệu riêng của xí nghiệp
    фирменное блюдо — món đặc biệt của tiệm ăn

Tham khảo