фирменный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фирменный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fírmennyj |
| khoa học | firmennyj |
| Anh | firmenny |
| Đức | firmenny |
| Việt | phirmenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фирменный
- :
- фирменный знак — dấu hiệu riêng của xí nghiệp
- фирменное блюдо — món đặc biệt của tiệm ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фирменный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)