фланелевый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

фланелевый

  1. (Thuộc về) Fla-nen, phơ-la-nen; (из фланели) [bằng] fla-nen, phơ-la-nen.

Tham khảo[sửa]