флуоресценция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
флуоресценция gc
- (Sự, hiện tượng) Huỳnh quang, phát huỳnh quang, dịch quang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “флуоресценция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)