фонетический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фонетический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fonetíčeskij |
| khoa học | fonetičeskij |
| Anh | foneticheski |
| Đức | fonetitscheski |
| Việt | phonetitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фонетический
- (Thuộc về) Ngữ âm học, ngữ âm.
- фонетическая транскрипция — [sự] phiên âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фонетический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)