фосфорит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фосфорит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fosforít |
| khoa học | fosforit |
| Anh | fosforit |
| Đức | fosforit |
| Việt | phoxphorit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фосфорит gđ
- (мин.) Phốt-pho-rit, phôtphorit, fotforit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фосфорит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)