фотометр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фотометр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fotómetr |
| khoa học | fotometr |
| Anh | fotometr |
| Đức | fotometr |
| Việt | photometr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фотометр gđ
- физ., астр. — quang kế
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “фотометр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)