фоторепотёр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]фоторепотёр (fotorepotjór) gđ bđv (sinh cách фоторепотёра, danh cách số nhiều фоторепотёры, sinh cách số nhiều фоторепотёров)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | фоторепотёр fotorepotjór |
фоторепотёры fotorepotjóry |
| sinh cách | фоторепотёра fotorepotjóra |
фоторепотёров fotorepotjórov |
| dữ cách | фоторепотёру fotorepotjóru |
фоторепотёрам fotorepotjóram |
| đối cách | фоторепотёр fotorepotjór |
фоторепотёры fotorepotjóry |
| cách công cụ | фоторепотёром fotorepotjórom |
фоторепотёрами fotorepotjórami |
| giới cách | фоторепотёре fotorepotjóre |
фоторепотёрах fotorepotjórax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фоторепотёр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)