фреза
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фреза
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | frezá |
| khoa học | freza |
| Anh | freza |
| Đức | fresa |
| Việt | phreda |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=фрез}} фреза gc
- тех. — (инструмент) lưỡi phay, dao phay
- (станок) [cái] máy phay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фреза”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)