футбольный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

футбольный

  1. (Thuộc về) Bóng đá, bóng tròn, đá bóng, túc cầu.
    футбольное поле — sân (bãi) đá bóng; sân cỏ
    футбольный мяч — [quả] bónh đá, bóng, ban, banh
    футбольныйматч — trận bóng đá
    футбольная команда — đội bóng đá

Tham khảo[sửa]