хата
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хата
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | háta |
| khoa học | xata |
| Anh | khata |
| Đức | chata |
| Việt | khata |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хата gc
- (Ngôi) nhà, nhà nông dân (ở U-cren).
- .
- моя хата с краю — = đèn nhà ai nhà ấy rạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хата”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)