Bước tới nội dung

хата

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

хата gc

  1. (Ngôi) nhà, nhà nông dân (ở U-cren).
  2. .
    моя хата с краю — = đèn nhà ai nhà ấy rạng

Tham khảo