хватиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хватиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hvatít'sja |
| khoa học | xvatit'sja |
| Anh | khvatitsya |
| Đức | chwatitsja |
| Việt | khvatitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
хватиться Hoàn thành ((Р) разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хватиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)