хвостовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хвостовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hvostovój |
| khoa học | xvostovoj |
| Anh | khvostovoy |
| Đức | chwostowoi |
| Việt | khvoxtovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хвостовой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хвостовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)