хиромантия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хиромантия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hiromántija |
| khoa học | xiromantija |
| Anh | khiromantiya |
| Đức | chiromantija |
| Việt | khiromantiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хиромантия gc
- (Thuật) Xem tướng tay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хиромантия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)