Bước tới nội dung

хлопоты

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của хлопоты
Chữ Latinh
LHQ hlópoty
khoa học xlopoty
Anh khlopoty
Đức chlopoty
Việt khlopoty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

хлопоты số nhiều ((скл. как ж. 1a ))

  1. (Sự, điều) Bận tâm, bận lòng, bận rộn, bận bịu, lo lắng.
    наделать кому-л. хлопот — làm ai phải bận tâm (bận bịu, lo lắng)
    безхлопот — không bận bịu gì
  2. .
    хлопот полон рот — bận rộn túi bụi, công việc ngập đầu, bận xẻ mũi mà thở, bận chúi đầu chúi mũi

Tham khảo