хлорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хлорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hlórnyj |
| khoa học | xlornyj |
| Anh | khlorny |
| Đức | chlorny |
| Việt | khlorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хлорный
- (Có) Clo.
- хлорная известь — clorua vôi, canxi clorua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хлорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)