хори
Giao diện
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
[sửa]Số từ
[sửa]хори (xori)
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]хори́ (xorí) gđ hs sn
Tiếng Orok
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Udihe вайи (waji), tiếng Negidal ойин (ojin), tiếng Ulch хори (xori), tiếng Oroch ой (oj), tiếng Nanai хорин (xorin) và tiếng Mãn Châu ᠣᡵᡳᠨ (orin).
Số từ
[sửa]хори (xori)
Tiếng Rusnak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slovak cổ chorý, từ tiếng Slav nguyên thủy *xvorъ. Cùng gốc với tiếng Rusyn хво́рый (xvórŷj) và tiếng Slovak chorý.
Từ nguyên
[sửa]хори (xori) (so sánh hơn хорейши, so sánh nhất найхорейши)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | virile | nonvirile | ||||
| danh cách | хори (xori) | хора (xora) | хоре (xore) | хори (xori) | ||||
| sinh cách | хорого (xoroho) | хорей (xorej) | хорого (xoroho) | хорих (xorix) | ||||
| dữ cách | хорому (xoromu) | хорей (xorej) | хорому (xoromu) | хорим (xorim) | ||||
| đối cách | ngôi/động vật | bất động vật | хору (xoru) | хоре (xore) | хорих (xorix) | хори (xori) | ||
| хорого (xoroho) | хори (xori) | |||||||
| cách công cụ | хорим (xorim) | хору (xoru) | хорим (xorim) | хорима (xorima) | ||||
| định vị cách | хорим / хорому (xorim / xoromu) | хорей (xorej) | хорим / хорому (xorim / xoromu) | хорих (xorix) | ||||
| hô cách | хори (xori) | хора (xora) | хоре (xore) | хори (xori) | ||||
Từ liên hệ
[sửa]danh từ
- охoренє gt (oxorenje)
- похoренє gt (poxorenje)
- хoрoвaнє gt (xorovanje)
- хорйовитосц gc (xorjovitosc)
- хорота gc (xorota)
Danh từ
[sửa]хори (xori) gđ người (giống cái tương đương хора)
- (nominalized) Người đau ốm; bệnh nhân.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | хори (xori) | хори (xori) |
| sinh cách | хорого (xoroho) | хорих (xorix) |
| dữ cách | хорому (xoromu) | хорим (xorim) |
| đối cách | хорого (xoroho) | хорих (xorix) |
| cách công cụ | хорим (xorim) | хорима (xorima) |
| định vị cách | хорим / хорому (xorim / xoromu) | хорих (xorix) |
| hô cách | хори (xori) | хори (xori) |
Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]хори (xori)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ukraina
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]хо́ри (xóry) gđ vs
Tiếng Ulch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Udihe вайи (waji), tiếng Negidal ойин (ojin), tiếng Orok хори (xori), tiếng Oroch ой (oj), và tiếng Nanai хорин (xorin).
Số từ
[sửa]хори (xori)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Số từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nga
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nga
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Nanai
- Mục từ tiếng Orok
- Số từ tiếng Orok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Vần:Tiếng Rusnak/ɔri
- Vần:Tiếng Rusnak/ɔri/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusnak
- Tính từ so sánh hơn tiếng Rusnak
- Mục từ tiếng Rusnak
- Tính từ tiếng Rusnak
- Tính từ cứng tiếng Rusnak
- Danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ giống đực tiếng Rusnak
- Danh từ hữu sinh chỉ người tiếng Rusnak
- nominalized adjectives tiếng Rusnak
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Rusnak
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ukraina
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ulch
- Số từ tiếng Ulch