хорин
Giao diện
Tiếng Buryat
[sửa]Số từ
[sửa]хорин (xorin)
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *korin (“hai mươi”).
Số từ
[sửa]хорин (xorin) (chính tả Mongolian ᠬᠣᠷᠢᠨ (qorin))
Từ liên hệ
[sửa]- хорь (xorʹ)
Tiếng Nanai
[sửa]| 200 | ||||
| ← 10 | ← 19 | 20 | 30 → | |
|---|---|---|---|---|
| 2[a], [b] | ||||
| Số đếm: хорин (horin) Số thứ tự: хориачиа (horiačia) | ||||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tungus nguyên thủy *xorin. Cùng gốc với tiếng Udihe вайи (waji), tiếng Ulch хори (xori), tiếng Orok хори (xori), tiếng Oroch ой (oj), và tiếng Negidal ойин (ojin).
Số từ
[sửa]хорин (horin)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Buryat
- Số từ tiếng Buryat
- Số đếm tiếng Buryat
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Số từ tiếng Mông Cổ
- Từ 2 âm tiết tiếng Mông Cổ
- Số đếm tiếng Mông Cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Tungus nguyên thủy tiếng Nanai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tungus nguyên thủy tiếng Nanai
- Mục từ tiếng Nanai
- Số từ tiếng Nanai
- Số đếm tiếng Nanai