хроникальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хроникальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hronikál'nyj |
| khoa học | xronikal'nyj |
| Anh | khronikalny |
| Đức | chronikalny |
| Việt | khronicalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хроникальный
- :
- хроникальный фильм — phim thời sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хроникальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)