Bước tới nội dung

худощавый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của худощавый
Chữ Latinh
LHQ hudoščávyj
khoa học xudoščavyj
Anh khudoshchavy
Đức chudoschtschawy
Việt khuđosavy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

худощавый

  1. Xương xương, hơi gầy.

Tham khảo