Bước tới nội dung

хум

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khakas

[sửa]

Danh từ

хум (xum)

  1. cát.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

хум (xum)

  1. cát.

Biến cách

Biến cách của хум (xum)
số ít số nhiều
danh cách хум (xum) хумлар (xumlar)
đối cách хумну (xumnu) хумланы (xumlanı)
dữ cách хумгъа (xumğa) хумлагъа (xumlağa)
định vị cách хумда (xumda) хумларда (xumlarda)
ly cách хумдан (xumdan) хумлардан (xumlardan)
sinh cách хумну (xumnu) хумланы (xumlanı)
Dạng sở hữu của хум (xum)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách хумум (xumum) хумларым (xumlarım)
đối cách хумумну (xumumnu) хумларымны (xumlarımnı)
dữ cách хумумгъа (xumumğa) хумларыма (xumlarıma)
định vị cách хумумда (xumumda) хумларымда (xumlarımda)
ly cách хумумдан (xumumdan) хумларымдан (xumlarımdan)
sinh cách хумумну (xumumnu) хумларымны (xumlarımnı)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách хумубуз (xumubuz) хумларыбыз (xumlarıbız)
đối cách хумубузну (xumubuznu) хумларыбызны (xumlarıbıznı)
dữ cách хумубузгъа (xumubuzğa) хумларыбызгъа (xumlarıbızğa)
định vị cách хумубузда (xumubuzda) хумларыбызда (xumlarıbızda)
ly cách хумубуздан (xumubuzdan) хумларыбыздан (xumlarıbızdan)
sinh cách хумубузну (xumubuznu) хумларыбызны (xumlarıbıznı)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách хумунгъ (xumunğ) хумларынгъ (xumlarınğ)
đối cách хумунгъну (xumunğnu) хумларынгъны (xumlarınğnı)
dữ cách хумунгъа (xumunğa) хумларынгъа (xumlarınğa)
định vị cách хумунгъда (xumunğda) хумларынгъда (xumlarınğda)
ly cách хумунгъдан (xumunğdan) хумларынгъдан (xumlarınğdan)
sinh cách хумунгъну (xumunğnu) хумларынгъны (xumlarınğnı)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách хумугъуз (xumuğuz) хумларыгъыз (xumlarığız)
đối cách хумугъузну (xumuğuznu) хумларыгъызны (xumlarığıznı)
dữ cách хумугъузгъа (xumuğuzğa) хумларыгъызгъа (xumlarığızğa)
định vị cách хумугъузда (xumuğuzda) хумларыгъызда (xumlarığızda)
ly cách хумугъуздан (xumuğuzdan) хумларыбыздан (xumlarıbızdan)
sinh cách хумугъузну (xumuğuznu) хумларыгъызны (xumlarığıznı)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách хуму (xumu) хумлары (xumları)
đối cách хумун (xumun) хумларын (xumların)
dữ cách хумуна (xumuna) хумларына (xumlarına)
định vị cách хумунда (xumunda) хумларында (xumlarında)
ly cách хумундан (xumundan) хумларындан (xumlarından)
sinh cách хумуну (xumunu) хумларыны (xumlarını)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Urum

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

хум

  1. cát.