хунта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хунта
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | húnta |
| khoa học | xunta |
| Anh | khunta |
| Đức | chunta |
| Việt | khunta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хунта gc
- Tập đoàn.
- военная хунта — tập đoàn quân sự, tập đoàn quân phiệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хунта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)