хэлэн

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Buryat[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /xe.len/, [xɤ̞.lɤ̞ŋ]

Danh từ[sửa]

хэлэн

  1. lưỡi.
  2. ngôn ngữ.