целинный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целинный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | celínnyj |
| khoa học | celinnyj |
| Anh | tselinny |
| Đức | zelinny |
| Việt | txelinny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
целинный
- (Thuộc về) Đất hoang.
- ые земли — đất hoang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “целинный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)