церковнославянский
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của церковнославянский | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cerkovnoslavjánskij |
| khoa học | cerkovnoslavjanskij |
| Anh | tserkovnoslavyanski |
| Đức | zerkownoslawjanski |
| Việt | txercovnoxlavianxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
церковнославянский
- :
- церковнославянский язык — tiếng Sla-vơ cổ, ngôn ngữ văn học cổ Slavơ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “церковнославянский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)