цитадель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ý cittadella, với tiếng Ba Lan cytadela.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]цитаде́ль (citadɛ́lʹ) gc bđv (sinh cách цитаде́ли, danh cách số nhiều цитаде́ли, sinh cách số nhiều цитаде́лей)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | цитаде́ль citadɛ́lʹ |
цитаде́ли citadɛ́li |
| sinh cách | цитаде́ли citadɛ́li |
цитаде́лей citadɛ́lej |
| dữ cách | цитаде́ли citadɛ́li |
цитаде́лям citadɛ́ljam |
| đối cách | цитаде́ль citadɛ́lʹ |
цитаде́ли citadɛ́li |
| cách công cụ | цитаде́лью citadɛ́lʹju |
цитаде́лями citadɛ́ljami |
| giới cách | цитаде́ли citadɛ́li |
цитаде́лях citadɛ́ljax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “цитадель”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Nga
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga có cách phát âm bất quy tắc
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a