цитология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цитология
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | citológija |
| khoa học | citologija |
| Anh | tsitologiya |
| Đức | zitologija |
| Việt | txitologhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]цитология gc (биол.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “цитология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)