чалый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чалый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čályj |
| khoa học | čalyj |
| Anh | chaly |
| Đức | tschaly |
| Việt | traly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чалый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чалый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)