Bước tới nội dung

червивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của червивый
Chữ Latinh
LHQ červívyj
khoa học červivyj
Anh chervivy
Đức tscherwiwy
Việt trervivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

червивый

  1. (Có, bị) Sâu, sâu ăn.
    червивое яблоко — quả táo sâu

Tham khảo