черно-бурый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của черно-бурый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | černobúryj |
| khoa học | černo-buryj |
| Anh | chernobury |
| Đức | tschernobury |
| Việt | trernobury |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
черно-бурый
- :
- черно-бурая лисица — [con] cáo bạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “черно-бурый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)