четвероногий
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của четвероногий | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | četveronógij |
| khoa học | četveronogij |
| Anh | chetveronogi |
| Đức | tschetweronogi |
| Việt | tretveronoghi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
четвероногий
- (Có) Bốn chân.
- в знач. сущ. с.: — четвероногое — [con] vật bốn chân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “четвероногий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)