четырёхзначный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của четырёхзначный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | četyrjohznáčnyj |
| khoa học | četyrëxznačnyj |
| Anh | chetyryokhznachny |
| Đức | tschetyrjochsnatschny |
| Việt | tretyriokhdnatrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
четырёхзначный
- :
- четырёхзначное число — số tứ trị, số bốn trị (số)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “четырёхзначный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)