четырёхугольник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của четырёхугольник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | četyrjohugól'nik |
| khoa học | četyrëxugol'nik |
| Anh | chetyryokhugolnik |
| Đức | tschetyrjochugolnik |
| Việt | tretyriokhugolnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
четырёхугольник gđ
- (Hình) Tứ giác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “четырёхугольник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)