чилийка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чилийка
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | čilíjka |
khoa học | čilijka |
Anh | chilika |
Đức | tschilika |
Việt | trilica |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
[sửa]чилийка gc
- Xem чилиец
Tham khảo
[sửa]- "чилийка", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)