чрезмерно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чрезмерно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | črezmérno |
| khoa học | črezmerno |
| Anh | chrezmerno |
| Đức | tschresmerno |
| Việt | trredmerno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
чрезмерно
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чрезмерно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)