чтение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

чтение gt

  1. (Sự) Đọc.
  2. (текст) bài đọc.
    чтения мн. — (цикл докладов, лекций) — loạt báo cáo (thuyết trình) chuyên đề
    Пушкинские чтения — loạt báo cáo (thuyết trình) chuyên đề về Pu-skin

Tham khảo[sửa]