шансонетный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шансонетный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šansonétnyj |
| khoa học | šansonetnyj |
| Anh | shansonetny |
| Đức | schansonetny |
| Việt | sanxonetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шансонетный
- :
- шансонетная певица — ca nhi, ca nương, nữ ca sĩ (ở ca tửu quán)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шансонетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)