шахматистка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шахматистка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šahmatístka |
| khoa học | šaxmatistka |
| Anh | shakhmatistka |
| Đức | schachmatistka |
| Việt | sakhmatixtca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шахматистка gc
- Xem шахматист
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шахматистка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)