Bước tới nội dung

шедевр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

шедевр

  1. (Thiên) Kiệt tác, tuyệt tác, tuyệt phẩm.

Tham khảo