шедевр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шедевр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šedévr |
| khoa học | šedevr |
| Anh | shedevr |
| Đức | schedewr |
| Việt | seđevr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шедевр gđ
- (Thiên) Kiệt tác, tuyệt tác, tuyệt phẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шедевр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)