шейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šéjnyj |
| khoa học | šejnyj |
| Anh | sheyny |
| Đức | scheiny |
| Việt | seiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шейный
- (Thuộc về) Cổ.
- шейный позонок — đốt sống cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “шейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)