шефский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шефский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šéfskij |
| khoa học | šefskij |
| Anh | shefski |
| Đức | schefski |
| Việt | sephxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шефский
- (Thuộc về) Đỡ đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шефский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)