шимпанзе
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шимпанзе
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šimpanzé |
| khoa học | šimpanze |
| Anh | shimpanze |
| Đức | schimpanse |
| Việt | simpande |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шимпанзе gđ (нескл.)
- (Con) Hắc tinh tinh, tinh tinh (Antropopithecus troglodytes).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шимпанзе”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)