шифр

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

шифр

  1. (тайнопись) mật mã, , mã số, số , mã hiệu.
    шифром — viết bằng mật mã
  2. (библиотечный) ký hiệu, mã hiệu.

Tham khảo[sửa]