шишковидный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шишковидный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šiškovídnyj |
| khoa học | šiškovidnyj |
| Anh | shishkovidny |
| Đức | schischkowidny |
| Việt | siscoviđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шишковидный
- :
- шишковидная железа — tuyến tùng, tuyến vỏ thông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шишковидный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)