шквальный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của шквальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | škvál'nyj |
| khoa học | škval'nyj |
| Anh | shkvalny |
| Đức | schkwalny |
| Việt | scvalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шквальный
- :
- шквальный огонь — hỏa lực dồn dập, hỏa lực bắn từng loạt dồn dập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “шквальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)