шкурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
шкурный
- (thông tục) Tự tư tự lợi, tư lợi, vị kỷ, ích kỷ.
- шкурные интересы — những lợi ích tự tư tự lợi, những quyền lợi ích kỷ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “шкурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)