шрапнель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шрапнель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šrapnél' |
| khoa học | šrapnel' |
| Anh | shrapnel |
| Đức | schrapnel |
| Việt | srapnel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шрапнель gđ
- воен. — [đạn] trái phá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шрапнель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)