шумовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шумовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šumovój |
| khoa học | šumovoj |
| Anh | shumovoy |
| Đức | schumowoi |
| Việt | sumovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шумовой
- (Gây) Tiếng ồn, tiếng động, âm thanh.
- шумовой оркестр — dàn nhạc jaz
- шумовые эффекты — những xảo thuật âm thanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шумовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)